broadcasting company
Danh từ: Một công ty quản lý và vận hành các đài truyền hình hoặc đài phát thanh.
- (Công ty phát thanh truyền hình đã công bố một chương trình thực tế mới.)
- (Cô ấy làm việc cho một công ty phát thanh truyền hình lớn sở hữu nhiều kênh truyền hình.)
- (Các công ty phát thanh truyền hình địa phương thường sản xuất các chương trình tin tức cho cộng đồng.)
"a state-owned broadcasting company": công ty phát thanh truyền hình thuộc sở hữu nhà nước.
- The state-owned broadcasting company is responsible for public service announcements. (Công ty phát thanh truyền hình thuộc sở hữu nhà nước chịu trách nhiệm về các thông báo dịch vụ công cộng.)
"a commercial broadcasting company": công ty phát thanh truyền hình thương mại, hoạt động vì lợi nhuận.
- Commercial broadcasting companies rely heavily on advertising revenue. (Các công ty phát thanh truyền hình thương mại phụ thuộc nhiều vào doanh thu quảng cáo.)
"a broadcasting company's license": giấy phép hoạt động của một công ty phát thanh truyền hình.
- The broadcasting company's license was renewed for another ten years. (Giấy phép của công ty phát thanh truyền hình đã được gia hạn thêm mười năm nữa.)
Broadcaster (danh từ): người phát thanh, đài phát thanh/truyền hình, hoặc công ty phát thanh truyền hình (dùng như từ viết tắt).
- The broadcaster aired the match live. (Đài phát thanh truyền hình đã phát sóng trực tiếp trận đấu.)
Broadcasting (danh từ/động từ): sự phát sóng hoặc hành động phát sóng.
- Digital broadcasting has improved sound quality. (Phát sóng kỹ thuật số đã cải thiện chất lượng âm thanh.)
- Media company: công ty truyền thông (có thể bao gồm cả báo in, internet, không chỉ phát thanh truyền hình).
- Television network (hoặc radio network): mạng lưới truyền hình (hoặc phát thanh), thường chỉ một tập hợp các đài liên kết.
- Station: đài phát thanh/truyền hình (có thể là một phần của công ty lớn hơn).
Broadcast out: phát sóng ra bên ngoài (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The signal is broadcast out to millions of homes. (Tín hiệu được phát sóng ra đến hàng triệu hộ gia đình.)
Go on air: bắt đầu phát sóng.
- The broadcasting company goes on air at 6 a.m. every day. (Công ty phát thanh truyền hình bắt đầu phát sóng lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
On the air: đang được phát sóng.
- The broadcasting company has been on the air for over 50 years. (Công ty phát thanh truyền hình đã phát sóng được hơn 50 năm.)
Air time: thời gian phát sóng.
- The broadcasting company sold air time to advertisers. (Công ty phát thanh truyền hình đã bán thời gian phát sóng cho các nhà quảng cáo.)